irving berlin
Định nghĩa
Irving Berlin là một danh từ riêng, chỉ tên của một nhạc sĩ người Mỹ gốc Nga (1888-1989), người đã sáng tác hơn 1500 bài hát và nhiều vở hài kịch âm nhạc. Ông được coi là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử âm nhạc đại chúng Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Irving Berlin đã viết bài hát nổi tiếng "White Christmas".)
- (Nhiều bài hát của Irving Berlin vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
- (Vở nhạc kịch "Annie Get Your Gun" được sáng tác bởi Irving Berlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Irving Berlin of his generation": một cách nói ẩn dụ để chỉ một nhạc sĩ có tầm ảnh hưởng lớn trong thời đại của họ.
- He was hailed as the Irving Berlin of his generation for his countless pop hits. (Ông được ca ngợi như Irving Berlin của thế hệ mình nhờ vô số bản nhạc pop ăn khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Berlinesque (tính từ): mang phong cách của Irving Berlin, thường nói về giai điệu hoặc ca từ.
- The song has a Berlinesque charm that is hard to resist. (Bài hát có một nét quyến rũ theo phong cách Berlin khó có thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Nhạc sĩ huyền thoại: để chỉ một người có tầm ảnh hưởng tương tự trong lĩnh vực âm nhạc.
- Nhà soạn nhạc vĩ đại: dùng để mô tả tài năng và di sản của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Berlin's legacy": di sản của Berlin, thường nói về kho tàng âm nhạc đồ sộ mà ông để lại.
- Berlin's legacy includes timeless classics like "God Bless America". (Di sản của Berlin bao gồm những tác phẩm kinh điển vượt thời gian như "God Bless America".)
Thành ngữ liên quan
- "There's no business like show business": một câu nói nổi tiếng từ bài hát của Irving Berlin trong vở nhạc kịch "Annie Get Your Gun", thường được dùng để diễn tả sự độc đáo và hấp dẫn của ngành giải trí.
- After the successful premiere, the director smiled and said, "There's no business like show business." (Sau buổi ra mắt thành công, đạo diễn mỉm cười và nói, "Không có ngành nào như ngành giải trí.")